Cỡ lốp
(Tyre Size) |
 |
Lớp bố quy chuẩn
(Ply Rating) |
Đường kính ngoài
(Overall diameterr) |
Dùng cho
(Application) |
|
|
|
|
|
| 525/70R21 |
Bel-66A (1300x530-533) |
16 |
1285 |
Xe tải MAZ-631, Kraz-255B, Kraz-260 |
| 27.00R49 |
BEL-132 |
- |
2702 |
Xe Belaz trọng tải 75-80 tấn, CATERPILLAR CAT-777, KOMATSU HD-785 ... |
| 27.00-49 |
FT-115 |
48 |
2690 |
Dòng xe BelAZ 75-80 và các loại khác |
| 24.00R35 |
BEL-122 |
- |
2175 |
Đại xa tải trọng 65-70 tấn |
| 24.00R35 |
Bel-202 |
- |
2175 |
|
| 24.00R35 |
Bel-212 |
- |
2175 |
|
| 24.00-35 |
FBel-150 |
42 |
2175 |
Dòng xe BelAZ trọng tải 55 tấn và các loại khác |
| 21.00R35 |
BEL-112 |
- |
2035 |
Xe Belaz trọng tải 45,4 tấn và các xe tương tự |
| 21.00-33 |
VF-166AM |
32 |
1940 |
Xe Belaz trọng tải 42 tấn |
| 205/65R15 |
Bel-123 |
- |
674 |
Xe Inova và các dòng xe khác |
| 18.00-25 |
VF-76BM |
32/36/40 |
1615 |
Xe Belaz trọng tải 30 tấn, xa MoAZ-7405 và các dòng xe khác |
| 15,5R38 |
F-2A |
8 |
1570 |
Máy kéo MTZ-80, -82 |
| 14.00-20 |
Ya-307 |
20 |
1220 |
Máy móc xây dựng, Máy cần trục, máy cẩu, máy xúc... |
| 1300x530-533 |
VI-3 |
12 |
1280 |
Xe tải MAZ-631, Kraz-255B, Kraz-260 |
| 12.00R20 |
Bel-110 |
16 |
1122 |
Xe MAZ và các dòng xe khác |
| 12.00R20 |
Bel-116 |
18 |
1122 |
Xe MAZ và các dòng xe khác |
 |
 |
 |
 |
 |